Product Description
Dòng sản phẩm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar TOPBiHiKu7 N-type Bifacial TOPCon Technology – Giải pháp năng lượng xanh vượt trội cho mọi công trình
Trong bối cảnh nhu cầu về nguồn năng lượng sạch và bền vững ngày càng tăng cao, việc lựa chọn các tấm pin năng lượng mặt trời hiệu suất cao trở thành yếu tố then chốt giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống. Nắm bắt xu hướng đó, Canadian Solar – thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị năng lượng mặt trời – đã ra mắt dòng sản phẩm TOPBiHiKu7 N-type Bifacial TOPCon Technology, một trong những dòng pin thế hệ mới, sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội cả về công nghệ lẫn hiệu quả sử dụng.
Công nghệ tiên tiến hàng đầu – TOPCon N-type Bifacial
Dòng Canadian Solar TOPBiHiKu7 được sản xuất dựa trên nền tảng công nghệ TOPCon (Tunnel Oxide Passivated Contact) – công nghệ hiện đại bậc nhất hiện nay giúp cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và giảm thiểu tổn thất năng lượng.
Với cấu trúc N-type Bifacial, tấm pin có thể thu nhận ánh sáng từ cả hai mặt, nhờ đó tăng sản lượng điện so với các tấm pin truyền thống chỉ thu ánh sáng một mặt. Thiết kế này đặc biệt hiệu quả tại những khu vực có nền phản xạ cao hoặc lắp đặt trên bề mặt có khả năng phản chiếu ánh sáng như sân thượng, mái nhà xưởng, bãi đất trống…
Công suất cao – Hiệu suất vượt trội
Canadian Solar TOPBiHiKu7 N-type Bifacial TOPCon Technology nổi bật với công suất cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng điện cho cả dân cư hộ gia đình lẫn doanh nghiệp, nhà máy sản xuất. Sản phẩm đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, mang đến hiệu suất chuyển đổi năng lượng tối ưu và tăng sản lượng điện mỗi ngày.
Tuổi thọ dài lâu – Đầu tư bền vững
Nhờ áp dụng công nghệ tiên tiến, TOPBiHiKu7 không chỉ mang lại hiệu suất cao mà còn có tuổi thọ lâu dài, hạn chế suy giảm công suất theo thời gian. Điều này giúp người dùng tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, giảm thiểu chi phí bảo trì và nâng cao giá trị kinh tế của cả hệ thống điện mặt trời trong suốt vòng đời vận hành.
Lợi ích toàn diện cho mọi công trình
Việc lựa chọn Canadian Solar TOPBiHiKu7 N-type Bifacial TOPCon Technology mang đến nhiều giá trị lợi ích nổi bật:
-
Tăng sản lượng điện nhờ khả năng thu nhận ánh sáng hai mặt.
-
Giảm chi phí điện năng dài hạn cho hộ gia đình và doanh nghiệp.
-
Thân thiện với môi trường, giảm phát thải CO₂, góp phần xây dựng không gian sống xanh.
-
Độ tin cậy cao từ thương hiệu Canadian Solar – một trong những nhà sản xuất thiết bị năng lượng mặt trời uy tín toàn cầu.
Lựa chọn thông minh cho tương lai năng lượng sạch
Với sự kết hợp giữa công nghệ TOPCon tiên tiến, thiết kế hai mặt Bifacial và hiệu suất vượt trội, Canadian Solar TOPBiHiKu7 N-type Bifacial TOPCon Technology xứng đáng là giải pháp đầu tư tối ưu cho các dự án điện năng lượng mặt trời. Dù bạn là hộ gia đình muốn tiết kiệm chi phí điện năng hay doanh nghiệp tìm kiếm giải pháp năng lượng bền vững, dòng sản phẩm này chắc chắn sẽ đáp ứng mọi kỳ vọng, mang lại giá trị sử dụng lâu dài và hiệu quả kinh tế vượt trội.
Hãy lựa chọn TOPBiHiKu7 N-type Bifacial TOPCon Technology để nâng tầm hệ thống điện mặt trời của bạn – hiệu quả, bền vững và thân thiện với môi trường.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại: TOPCon cells | Số lượng Cell: 120 cells | |||
| Thương hiệu: Canada | Cân nặng: 34.5 kg | |||
| Hiệu suất quang năng: 23.0 % | Kích thước: 2172 ˣ 1303 ˣ 33 mm | |||
| THÔNG SỐ ĐIỀU KIỆN CHUẨN * | Hiệu suất hai mặt kính ** | |||
| 5% | 10% | 20% | ||
| CS7L | 650TB-AG | |||
| Công suất cực đại (Pmax) | 650 W | 683 W | 715 W | 780 W |
| Điện áp tại điểm công suất đỉnh (Vmp) | 36.9 V | 36.9 V | 36.9 V | 36.9 V |
| Dòng điện tại công suất đỉnh (Imp) | 17.62 A | 18.50 A | 19.38 A | 21.14 A |
| Điện áp hở mạch (Voc) | 44.1 V | 44.1 V | 44.1 V | 44.1 V |
| Dòng điện ngắn mạch (Isc) | 18.61 A | 19.54 A | 20.47 A | 22.33 A |
| Hiệu suất quang năng mô-dun | 23.0 % | 24.1 % | 25.3 % | 27.6 % |
| Ngưỡng nhiệt độ vận hành | -40°C~+85°C | |||
| Ngưỡng điện áp cực đại | 1500V (IEC/UL) | |||
| Tiêu chuẩn chống cháy | Lọai 29 (UL 61730) hoặc Hạng C (IEC 61730) | |||
| Dòng cực đại cầu chì | 35 A | |||
| Phân loại | Hạng A | |||
| Dung sai công suất | 0 ~ +10 W | |||
| Công suất hai mặt*** | 80% | |||
| *Trong điều kiện tiêu chuẩn, bức xạ mặt trời là 1000 W/m² , tỷ trọng khí quyển là 1.5 AM, nhiệt độ tế bào quang điện là 25⁰C | ||||
| ** Lợi ích hai mặt: Lợi ích bổ sung từ mặt sau so với công suất của mặt trước trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Nó phụ thuộc vào cách lắp đặt (cấu trúc, chiều cao, góc nghiêng, v.v.) và độ phản xạ của mặt đất. | ||||
| ***Công suất hai mặt = Pmaxrear / Pmaxfront, cả Pmaxrear và Pmaxfront đều được thử nghiệm dưới điều kiện tiêu chuẩn (STC), Độ dung sai lệch: ± 5%. | ||||
